Chuyển khoản xong chụp lại nhắn tin vào zalo:0943383814 để admin kích hoạt

những từ vựng tiếng hàn quốc về chủ đề giai trí
여가
Giải trí (lúc nhàn rỗi)
낚시꾼
người câu cá
수족관
bể nuôi cá
목욕용수건
khăn tắm
물놀이용공
quả bóng bãi biển
벨리댄스
múa bụng
빙고
trò chơi bingo
bàn cờ
볼링
trò chơi bô-ling
케이블카
toa cáp treo
캠핑
cắm trại
캠핑용레인지
bếp lò cắm trại
카누여행
chuyến đi xuồng
카드게임
trò chơi đánh bài
카니발
lễ hlội hóa trang
회전목마
chơi vòng quay ngựa gỗ
조각
chạm trổ (khắc)
체스게임
trò chơi cờ vua
체스의말
quân cờ
범죄소설
cuốn tiểu thuyết hình sự
낱말맞추기퍼즐
trò chơi ô chữ
정육면체
trò chơi súc sắc
điệu nhảy
다트
trò chơi ném phi tiêu
휴대용의자
ghế võng (xếp)
소형보트
xuồng cao su (bơm hơi)
디스코텍
vũ trường
도미노
các domino
자수
đồ thêu
박람회
hội chợ
회전식관람차
vòng đu quay
축제
lễ hội (hội diễn)
불꽃놀이
pháo hoa
경기
trò chơi
골프
trò chơi golf
핼머
trò chơi cò nhảy
하이킹
đi bộ việt dã
취미
sở thích riêng
휴일
những ngày nghỉ lễ
여행
chuyến đi
nhà vua
여가시간
thời gian rỗi
베틀
khung cửi
페달보트
thuyền đạp
그림책
sách truyện tranh
놀이터
sân chơi
카드
quân bài
퍼즐
câu đố
독서
đọc sách
휴식
nghỉ ngơi thư giãn
레스토랑
nhà hàng (tiệm ăn)
흔들목마
ngựa bập bênh
룰렛
trò chơi cò quay rulet
시소
trò chơi bập bênh
buổi trình diễn
스케이트보드
ván trượt bánh xe
스키리프트
thang kéo (dây kéo) trượt tuyết
구주희
trò chơi đánh ky (con ky)
침낭
túi ngủ (dã ngoại)
관객
khán giả
이야기
câu chuyện
수영장
bể bơi
그네
trò chơi đánh đu
테이블축구
trò chơi bóng đá bàn
텐트
lều (rạp)
관광
du lịch
관광객
khách du lịch
장난감
đồ chơi
휴가
kỳ nghỉ
산책
cuộc đi bộ
동물원
vườn thú

THEO DÕI FACEBOOK. YOUTOBE

Ấn đăng ký theo dõi kênh Youtube:

Ấn theo dõi kênh facebook:

ĐẾM SỐ NGƯỜI TRUY CẬP

  • Đang truy cập: 64

  • Đầu ngày tới giờ: 1,170

  • Truy cập hôm qua: 1,595