Chuyển khoản xong vào facebook (Lã Thạch Sanh) hoặc zalo (0943383814) nhắn tin cho admin

từ vựng tiếng hàn quốc nói về chủ đề thể dục thể thao
요가
môn Y-ô-ga
레슬링
môn đấu vật
윈드서핑을하는사람
môn lướt sóng gió
호루라기
cái còi thổi
수상스키
môn lướt ván
배구선수
người chơi bóng chuyền
러닝머신
máy tập chạy bộ
테니스선수
người chơi quần vợt
테니스공
quả bóng quần vợt
테니스
trò chơi quần vợt
과녁
cái bia (đích bắn)
탁구공
quả bóng bàn
탁구
trò chơi bóng bàn
파도타기
môn lướt sóng
파도타기를하는사람
người lướt sóng
서핑보드
ván lướt sóng
스트레칭
sự kéo căng (giãn dài)
근력훈련
huấn luyện thể lực
스포츠
thể thao
스노보드를타는사람
vận động viên trượt tuyết trên ván
스노보드
ván trượt tuyết
줄넘기줄
sợi dây nhảy
스키코스
đường đua trượt tuyết
범선
con tàu buồm
범선
con thuyền buồm
cánh buồm
달리는사람
vận động viên chạy đua
패러글라이딩
môn dù lượn
낙하산
cái dù
미니골프
sân golf mini
무술
võ thuật
마라톤
cuộc chạy đua maratông
구명조끼
áo phao
차기
cú đá
카약
chiếc thuyền thoi (xuồng caiac)
점프
cú nhảy
조깅
môn đi bộ
창던지기
môn ném lao
아이스스케이트
môn trượt băng
아이스하키
trò chơi khúc côn cầu trên băng
열기구
khí cầu khí nóng
경마
cuộc đua ngựa
높은점프
môn nhảy cao
행글라이더
chiếc diều lượn
물구나무서기
tư thế trồng chuối
체조
môn thể dục dụng cụ
골프클럽
câu lạc bộ chơi golf
골키퍼
thủ môn
골문
khung thành (bàn thắng)
글라이더
tàu lượn
축구클럽
câu lạc bộ bóng đá
체력
môn thể dục thể hình
물갈퀴
bàn chân người nhái
펜싱
môn đấu kiếm
운동기계
máy tập thể dục
운동공
bóng tập thể dục
운동
bài tập luyện (thể dục)
승마
môn cưỡi ngựa
덤벨
quả tạ
방어
phòng vệ (hậu vệ, bảo vệ)
우승컵
chiếc cup (giải thưởng cup thi đấu)
크로스컨트리스키
trượt tuyết xuyên quốc gia
크리켓
môn crikê
등산
môn leo núi
쌍동선
chiếc thuyền đôi
자동차경주
cuộc đua xe hơi (ô tô con)
카누
Chiếc xuồng
건강체조
môn thể dục mềm dẻo
권투장갑
găng tay đấm bốc
권투
môn quyền Anh
당구
trò chơi bi-a
당구공
quả bóng bi-a
농구
trò chơi bóng rổ
야구
trò chơi bóng chày
quả bóng
균형
sự thăng bằng (cân đối)
배드민턴
trò chơi cầu lông
운동경기
các môn điền kinh nhẹ
에어로빅
thể dục nhịp điệu
곡예
động tác (môn) nhào lộn
스포츠
Thể thao

THEO DÕI Pagebook ẤN NÚT 'Thích'

ĐẾM SỐ NGƯỜI TRUY CẬP

  • Đang truy cập: 13

  • Đầu ngày tới giờ: 264

  • Truy cập hôm qua: 1,876