Danh sách ca thi ngày thi tiếng Han xklđ 23 24 xem tại đây.

từ vựng tiềng hàn quốc chủ đề về trang thiết bị và nội thất gia đình
휴지통
thùng chứa phế liệu
테이블램프
đèn bàn
탁자
cái bàn
의자
ghế đẩu
소파
ghế sofa
사이드테이블
bàn bên (phụ)
선반
giá để đồ
좌석
chỗ ngồi
금고
két sắt
흔들의자
ghế xích đu
아기놀이울
xe cũi đẩy (trẻ con)
매트
thảm chùi chân
선풍기
quạt máy
책상
cái bàn
커튼
rèm che
커튼
màn che
찬장
tủ đồ ăn
요람
cái nôi
서랍장
tủ có ngăn kéo
의자
ghế
카페트
thảm
책장
giá sách
침구
bộ đồ trải giường
침대
giường
안락의자
ghế bành
가구
Đồ nội thất