Danh sách ca thi ngày thi tiếng Han xklđ 23 24 xem tại đây.

từ vựng tiếng hàn chủ đề về nhà cửa và vật liệu
벽지
giấy dán (bồi) tường
bức tường
진공청소기
máy hút bụi
화장실
phòng vệ sinh
타일
gạch lát
수도꼭지
vòi nước
서재
nghiên cứu (học)
난로
bếp lò
계단
cầu thang
샤워기
vòi hoa sen
지붕의기와
ngói lợp
화장실
phòng vệ sinh công cộng
임대
cho thuê
이전
di dời
방열기
lò sưởi (bộ tản nhiệt nước nóng)
현관
hiên có mái che
수영장
bể bơi
콘센트
ổ cắm điện
대리석
đá cẩm thạch
우체통
hộp thư
거실
phòng khách
전등스위치
công tắc đèn
임대주
chủ nhà (người cho thuê)
부엌
nhà bếp
다리미판
bàn để ủi
집번지
số nhà
nhà
난방
sưởi ấm
정원
vườn
차고
nhà xe (ga ra ô tô)
화분
lọ hoa
벽난로
lò sưởi
화재경보
tín hiệu báo cháy
울타리
hàng rào
입구
lối vào
엘리베이터
thang máy
쓰레기통
thùng rác
문두드리는쇠
bộ gõ cửa
cửa đi
쿠션
đệm
균열
vết nứt
카운터
quầy hàng (máy đếm)
냉각기
máy ướp lạnh (thùng lạnh)
세척제
chất làm (tẩy) sạch
굴뚝
ống khói
블라인드
cửa chớp (mành che)
chuông
욕실
buồng tắm
욕조
bồn tắm
지하실
tầng hầm
발코니
ban công
아파트
căn hộ (chung cư)
에어컨
điều hòa không khí