Danh sách ca thi ngày thi tiếng Han xklđ 23 24 xem tại đây.

từ ngữ nói về trái cây hoa quả sử dụng hàng ngày
수박
dưa hấu
딸기
quả dâu tây
별모양의과일
quả khế
레드커런트
quá lý chua (phúc bồn tử)
라즈베리
quả mâm xôi
마르멜로
quả mộc qua
선인장열매
quả lê gai
석류
quả lựu
자두
quả mận
파인애플
quả dứa
quả lê
복숭아
quả đào
파파야
quả đu đủ
오렌지
quả cam
천도복숭아
quả xuân đào
멜론
dưa bở
망고
quả xoài
quả quít
리치
quả vải
라임
vôi
레몬
chanh
키위
chim kiwi (táo ki-wi New Zealand)
자몽
bưởi chùm
포도
nho
구스베리
phúc bồn tử gai (lý gai)
과일
các loại trái cây
과일샐러드
món salad trái cây
과일
trái cây
무화과
quả vả
체리
quả anh đào
블루베리
quả việt quất
검붉은오렌지
cam múi đỏ
블랙베리
quả mâm xôi
산딸기류열매
quả mọng
바나나껍질
vỏ chuối
바나나
chuối
살구
quả mơ
사과
quả táo
아몬드
hạnh nhân
과일
Trái cây (hoa quả)