Danh sách ca thi ngày thi tiếng Han xklđ 23 24 xem tại đây.

tên của một số loại cây cỏ thực vật bằng tiếng hàn quốc
lúa mì
수련
hoa súng
튤립
hoa tuy-líp
나무의몸통
thân cây
가시
gai
해바라기
cây hướng dương
스노드롭
cây giọt tuyết
씨앗
hạt giống
장미
hoa hồng
뿌리
rễ (cây)
양귀비
cây thuốc phiện
식물
cây cỏ (thực vật)
복숭아나무
cây đào
팬지
hoa păng-xê
야자수
cây cọ
올리브나무
cây ô liu
버섯
nấm
아마씨
hạt lanh
백합
các lily
잔디밭
bãi cỏ
히아신스
cây lan dạ hương
성장
sự sinh trưởng
잔디
cỏ
곡물
ngũ cốc
나뭇잎
tán lá
hoa
민들레
cây bồ công anh
데이지
cây cúc
수선화
cây thủy tiên
수레국화
cây bông bắp
원뿔형방울
quả sam mộc
클로버
cây cỏ ba lá
선인장
cây xương rồng
꽃봉오리
nụ hoa
나뭇가지
nhánh
꽃다발
bó hoa
trổ hoa
대나무
cây tre