Danh sách ca thi ngày thi tiếng Han xklđ 23 24 xem tại đây.

những từ vựng tiếng hàn quốc về chủ đề giai trí
동물원
vườn thú
산책
cuộc đi bộ
휴가
kỳ nghỉ
장난감
đồ chơi
관광객
khách du lịch
관광
du lịch
텐트
lều (rạp)
테이블축구
trò chơi bóng đá bàn
그네
trò chơi đánh đu
수영장
bể bơi
이야기
câu chuyện
관객
khán giả
침낭
túi ngủ (dã ngoại)
구주희
trò chơi đánh ky (con ky)
스키리프트
thang kéo (dây kéo) trượt tuyết
스케이트보드
ván trượt bánh xe
buổi trình diễn
시소
trò chơi bập bênh
룰렛
trò chơi cò quay rulet
흔들목마
ngựa bập bênh
레스토랑
nhà hàng (tiệm ăn)
휴식
nghỉ ngơi thư giãn
독서
đọc sách
퍼즐
câu đố
카드
quân bài
놀이터
sân chơi
그림책
sách truyện tranh
페달보트
thuyền đạp
베틀
khung cửi
여가시간
thời gian rỗi
nhà vua
여행
chuyến đi
휴일
những ngày nghỉ lễ
취미
sở thích riêng
하이킹
đi bộ việt dã
핼머
trò chơi cò nhảy
골프
trò chơi golf
경기
trò chơi
불꽃놀이
pháo hoa
축제
lễ hội (hội diễn)
회전식관람차
vòng đu quay
박람회
hội chợ
자수
đồ thêu
도미노
các domino
디스코텍
vũ trường
소형보트
xuồng cao su (bơm hơi)
휴대용의자
ghế võng (xếp)
다트
trò chơi ném phi tiêu
điệu nhảy
정육면체
trò chơi súc sắc
낱말맞추기퍼즐
trò chơi ô chữ
범죄소설
cuốn tiểu thuyết hình sự
체스의말
quân cờ
체스게임
trò chơi cờ vua
조각
chạm trổ (khắc)
회전목마
chơi vòng quay ngựa gỗ
카니발
lễ hlội hóa trang
카드게임
trò chơi đánh bài
카누여행
chuyến đi xuồng
캠핑용레인지
bếp lò cắm trại
캠핑
cắm trại
케이블카
toa cáp treo
볼링
trò chơi bô-ling
bàn cờ
빙고
trò chơi bingo
벨리댄스
múa bụng
물놀이용공
quả bóng bãi biển
목욕용수건
khăn tắm
수족관
bể nuôi cá
낚시꾼
người câu cá
여가
Giải trí (lúc nhàn rỗi)