Danh sách ca thi ngày thi tiếng Han xklđ 23 24 xem tại đây.

những từ vựng tiếng hàn quốc nói về chủ đề mua săm shopping
쇼핑투어
tour du lịch mua sắm
쇼핑카트
xe đẩy mua hàng
쇼핑바구니
rổ đi chợ (mua sắm)
쇼핑백
túi đi chợ (mua sắm)
쇼핑
mua sắm
가게
cửa hàng
판매
bán hàng
도자기
đồ gốm
우체국
bưu điện
신문가판대
quầy báo
지붕이있는시장
phòng thị trường
시장
chợ (thị trường)
선물
món quà tặng
꽃가게
cửa hàng hoa
드라이클리닝
hấp tẩy khô (hoá học)
약국
hiệu thuốc
카페
quán cà phê
서점
hiệu sách
바코드
mã vạch
제과점
bánh lò nướng