Chuyển khoản xong vào facebook (Lã Thạch Sanh) hoặc zalo (0943383814) nhắn tin cho admin

những từ vựng tiếng hàn quốc nói về chủ đề môi trường
수위
mực nước (ống thủy bình)
쓰레기
chất thải (phế liệu)
화산
núi lửa
포도원
vườn nho
연기
khói
바다
biển
재활용
tái chế
더미
đống (chất đống)
꼭대기
đỉnh (cao điểm)
자연공원
công viên thiên nhiên
산들
vùng núi
풍경
cảnh quan
정글
rừng rậm (nhiệt đới)
hòn đảo
황야
vùng đất hoang (thạch nam)
빙하
sông băng
rừng
들판
đồng ruộng
모래언덕
cồn cát
사막
sa mạc
đập chắn nước
개울
con lạch
대륙
lục địa
해안
bờ biển
운하
con kênh (mương)
대기오염
ô nhiễm không khí
농업
nông nghiệp
환경
Môi trường

THEO DÕI Pagebook ẤN NÚT 'Thích'

ĐẾM SỐ NGƯỜI TRUY CẬP

  • Đang truy cập: 11

  • Đầu ngày tới giờ: 264

  • Truy cập hôm qua: 1,876