Danh sách ca thi ngày thi tiếng Han xklđ 23 24 xem tại đây.

những từ vựng tiếng hàn nói về chủ đề một số loại nghề nghiệp
노동자
công nhân
công việc
창문닦는사람
thợ lau chùi cửa sổ
웨이트리스
chị hầu bàn
실업
thất nghiệp
트럭운전사
tài xế xe tải
도둑
kẻ trộm
교사
giáo viên
외과의사
bác sĩ phẫu thuật
스파이
gián điệp
비서
thư ký
죄수
tù nhân
짐꾼
phu khuân vác
경찰
cảnh sát
배관공
thợ sửa ống nước
해적
cướp biển
사진작가
nhiếp ảnh gia
신문배달원
cậu bé giấy
화가
họa sĩ
안경사
kỹ thuật viên kính mắt
안과의사
bác sĩ nhãn khoa
직업
nghề nghiệp
수녀
nữ tu sĩ
음악가
nhạc công
마라톤선수
vận động viên chạy marathon
남학생
nam sinh viên
마술사
nhà ảo thuật
카약선수
người chèo thuyền thoi (xuồng caiac)
판사
thẩm phán
인테리어디자이너
người thiết kế nội thất
사냥꾼
thợ săn
기타리스트
người chơi đàn ghita
골퍼
vận động viên chơi golf
정원사
người làm vườn
깡패
kẻ cướp
축구선수
cầu thủ bóng đá
어부
ngư dân
소방수
lính cứu hỏa
여학생
nữ thuyền thoi (xuồng caiac)
전기기술자
thợ điện
박사
tiến sĩ
의사
bác sĩ
잠수부
thợ lặn
탐정
thám tử
치과의사
nha sĩ
카우보이
cao bồi
요리사
đầu bếp
지휘자
nhạc trưởng
동료
đồng nghiệp
광대
vai hề
청소부
người quét dọn nhà cửa
관리인
người trông coi
자동차정비공
cơ khí xe hơi
정육점주인
người hàng thịt (đồ tể)
사업가
doanh nhân
출장
chuyến công tác
관료
kẻ quan liêu
투우사
người đấu bò
권투선수
võ sĩ quyền Anh
대장장이
thợ rèn
이발사
thợ cắt tóc
우주비행사
nhà du hành vũ trụ
건축가
kiến trúc sư
직업
Nghề nghiệp