Danh sách ca thi ngày thi tiếng Han xklđ 23 24 xem tại đây.

những từ tiếng hàn quốc nói về chủ đề đồ uống hàng ngày
와인
rượu vang
화이트와인
rượu vang trắng
위스키
rượu whisky
nước
갈증
cơn khát
보온병
bình nhiệt
찻주전자
ấm trà
trà uống
빨대
cái ống hút
레드와인
rượu vang đỏ
플라스틱컵
cái tách nhựa
주전자
bình rót
오렌지주스
nước cam
머그잔
cốc vại
우유
sữa uống
주류
rượu mùi
주전자
cái ấm đun nước
주전자
bình rót vòi (cốc vại)
각얼음
cục đá lạnh
깔때기
cái phễu rót
과일주스
nước quả ép
코르크마개뽑이
cái mở nút chai
코르크
nút li-e
커피
cà phê
칵테일
rượu cốc tai
샴페인글라스
ly rượu sâm banh
샴페인
rượu sâm banh
카푸치노
cà phê sữa Ý (cappuccino)
뚜껑
nắp chai
맥주병
chai bia
맥주
bia uống
알코올
rượu cồn
음료
Đồ uống