Danh sách ca thi ngày thi tiếng Han xklđ 23 24 xem tại đây.

những từ tiếng hàn quốc nói về chủ đề bao bì và dụ cụ đựng
나무상자
hộp gỗ
와인병
chai rượu vang
와인통
thùng rượu vang
손가방
túi xách (nội trợ)
깡통
hộp thiếc, can ( bình đựng)
플라스틱
nhựa
종이봉투
túi giấy
종이
giấy
포장
bao bì
기름통
thùng dầu mỏ
금속상자
hộp kim loại
매듭
nút buộc (mắt gỗ)
봉투
phong bì
상자
thùng (sọt) thưa
판지
giấy bìa các tông
초콜릿상자
hộp sôcôla
상자
hộp
chai
바구니
giỏ (rổ, thúng)
thùng tônô (tang lăn)
알루미늄호일
lá nhôm