Danh sách ca thi ngày thi tiếng Han xklđ 23 24 xem tại đây.

những từ tiếng hàn quốc nói về các vấn đề bên trong một thành phố
급수탑
tháp nước
마을
làng
차량
xe cộ
터널
đường hầm
타워
tháp
여행사
văn phòng du lịch
가로등
đèn đường phố
스카이라인
chân trời
관광지
danh lam thắng cảnh
술집
quán rượu
감옥
nhà tù
우편번호 (ZIP)
mã vùng bưu chính (ZIP)
전화부스
bốt điện thoại
주차장
bãi đậu xe
공원벤치
ghế đá công viên
공원
công viên
오페라
opera
구시가지
phố cổ
나이트클럽
câu lạc bộ đêm
네온불빛
ánh sáng neon
이웃
vùng lân cận
우체통
hộp thư
역사적명소
mốc định hướng
소화전
trụ nước cứu hỏa
호텔
khách sạn
항구
cảng, bến cảng
쓰레기
rác
분수
đài phun nước
소방대
đội cứu hỏa
박람회
hội chợ
시위
cuộc biểu tình tuần hành
범죄
tội phạm
도시지도
bản đồ thành phố
도시
thành phố
영화관
rạp chiếu phim
묘지
nghĩa trang
수도
thủ đô
배항구
bến thuyền
자전거도로
đường đi xe đạp
대도시
thành phố lớn
은행
ngân hàng
아파트
nhà chung cư
공항
sân bay
도시
Thành phố