Danh sách ca thi ngày thi tiếng Han xklđ 23 24 xem tại đây.

những bộ phận trong ô tô và những linh kiện ô tô
바퀴
bánh xe
구형자동차
xe cổ điển
견인서비스
dịch vụ kéo xe
타이어
lốp xe
티켓
속도계
đồng hồ tốc độ
점화플러그
bugi
vành
타기
đi xe
백미러
gương chiếu hậu
후면라이트
đèn hậu
후면
đuôi xe
폐차장
nơi đồ đồng nát
휘발유통
can xăng dự phòng
bộ kích
덮개
mui xe
헤드라이트
đèn pha
주유소
trạm xăng
펑크난타이어
lốp xe xẹp
배기관
ống xả
디젤
động cơ diesel
손상
thiệt hại
아동용좌석
ghế trẻ em
자동차배터리
nạp ắc quy xe hơi
캠핑용자동차
người cắm trại
고장
sự cố
공기정화장치
bộ lọc không khí
자동차
Xe hơi (ô tô con)